Dịch

aphonic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mất tiếngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or exhibiting aphonia; unable to speak.
  2. Người mắc chứng mất tiếngdanh từA person who has aphonia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aphonicDạng gốc (base form)
  2. aphonicsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc aphonic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI