Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áfono
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách âm
tính từ
aphonic
2
Vô thanh
tính từ
voiceless, unvoiced
3
Im lặng (có nghĩa là không có âm thanh)
tính từ
silent (that represents no sound)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áfono
Dạng gốc
(base form)
áfon
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
áfono
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
áfon
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silent
Tĩnh lặng
voiceless
Không tiếng, không lời
Silent
Người thuộc Thế hệ Im lặng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afónico
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
afonía
AI
1
Cách âm
2
Vô thanh
3
Im lặng (có nghĩa là không có âm thanh)
1
Cách âm
2
Vô thanh
3
Im lặng (có nghĩa là không có âm thanh)
1
Cách âm
2
Vô thanh
3
Im lặng (có nghĩa là không có âm thanh)