Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anywhere at all
UK
/ˈɛ
n
ɪ
w
ɛ
ə
ə
t
ˈ
ɔː
l
/
Nghĩa chính
1
Bất cứ đâu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哪里
nǎ lǐ
Bất cứ đâu, chỗ nào
Tiếng Tây Ban Nha
dondequiera
Bất cứ đâu, bất cứ nơi nào
Ví dụ
Anywhere
at
all
will
do
.
Bất cứ đâu cũng được.
Xuất hiện ở từ khác
anywhere
kết hợp
bất cứ đâu
AI
1
Bất cứ đâu
1
Bất cứ đâu
1
Bất cứ đâu