Dịch

antithyroid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáptính từkhông so sánh (not comparable)Reducing the production or effects of thyroid hormones.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . n-propyl .

AI