Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antitiroideos
tính từ
(adjective)
/antitiɾoiˈdeos/
Nghĩa chính
1
Phản giáp
tính từ
antithyroid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antithyroid
Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp
Ví dụ
Los
pacientes
con
nódulos
que
estén
produciendo
demasiada
hormona
tiroidea
se
pueden
tratar
con
yodo
radiactivo
,
medicamentos
antitiroideos
o
cirugía
para
extraer
parte
o
toda
la
tiroides
.
AI
1
Phản giáp
1
Phản giáp
1
Phản giáp