Dịch

antitax

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống thuếtính từkhông so sánh (not comparable)Acting against or opposed to taxes.

Ví dụ

  • “,” . , , “ .”

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI