Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifiscal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống thuế
tính từ
antitax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifiscal
Dạng gốc
(base form)
antifiscal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antitax
Chống thuế
AI
1
Chống thuế
1
Chống thuế
1
Chống thuế