Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisag
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa chảy xệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing sagging.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antisag
antisag
ging
Chống lại xu hướng chảy xệ của sơn và các lớp phủ khác
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
sag
AI
1
Ngăn ngừa chảy xệ
1
Ngăn ngừa chảy xệ
1
Ngăn ngừa chảy xệ