Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirevisionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa xét lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
opposition to revisionism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antirevisionist
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
revisionism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa xét lại
1
Phản đối chủ nghĩa xét lại
1
Phản đối chủ nghĩa xét lại