Dịch

antirevisionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối chủ nghĩa xét lạidanh từOne who opposes revisionism.
  2. Người phản đối chủ nghĩa xét lại, người phản đối sự tiến hóa và việc từ bỏ một số nguyên tắc gốc của chủ nghĩa Mácdanh từOne who opposes revisionism, who opposes the evolution and the abandon of some Marxist original principles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antirevisionistDạng gốc (base form)
  2. antirevisionistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI