Dịch

antirachitic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống còi xươngtính từThat cures or prevents rickets.
  2. Các loại thuốc chữa khỏi hoặc ngăn ngừa bệnh còi xươngdanh từAny drug that cures or prevents rickets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antirachiticDạng gốc (base form)
  2. antirachiticsSố nhiều (plural)
  3. more antirachiticSo sánh hơn (comparative)
  4. most antirachiticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI