antirachitic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống còi xươngtính từThat cures or prevents rickets.
- Các loại thuốc chữa khỏi hoặc ngăn ngừa bệnh còi xươngdanh từAny drug that cures or prevents rickets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antirachiticDạng gốc (base form)
- antirachiticsSố nhiều (plural)
- more antirachiticSo sánh hơn (comparative)
- most antirachiticSo sánh nhất (superlative)