Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirachitically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vì vậy để ngăn ngừa bệnh còi xương
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
So as to prevent rickets.
AI
1
Vì vậy để ngăn ngừa bệnh còi xương
1
Vì vậy để ngăn ngừa bệnh còi xương
1
Vì vậy để ngăn ngừa bệnh còi xương