antiproton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản protondanh từThe antiparticle of the proton, having a negative electric charge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiprotonDạng gốc (base form)
- antiprotonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antiprotonic heliumdanh từ | danh từ | Dạng helium trong đó một trong các electron được thay thế bằng phản proton |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antiprotonVí dụ
- . […, ] , […] , , , .