Dịch

antiproton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản protondanh từThe antiparticle of the proton, having a negative electric charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiprotonDạng gốc (base form)
  2. antiprotonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

antiprotonic heliumdanh từDạng helium trong đó một trong các electron được thay thế bằng phản proton

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […, ] , […] , , , .

AI