Dịch

antiprotón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/antipɾoˈton/

Nghĩa chính

  1. Phản protondanh từantiproton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiprotónDạng gốc (base form)
  2. antiprotonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI