Nghĩa chính
- Sự chống ô nhiễmdanh từkhông đếm được (uncountable)Anything that helps the environment by reducing pollution.
- Chống ô nhiễmtính từReducing or opposing pollution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antipollutionDạng gốc (base form)
- more antipollutionSo sánh hơn (comparative)
- most antipollutionSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antipollution campaign | Chiến dịch chống ô nhiễm | |
| antipollution laws | Luật chống ô nhiễm | |
| antipollution measures | Biện pháp chống ô nhiễm |
Ví dụ
- thiết bị chống ô nhiễm trên hệ thống xả ô tô
- luật chống ô nhiễm
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antipollutionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha