Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antineutron
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phản nơtron
danh từ
The antiparticle corresponding to a neutron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antineutron
Dạng gốc
(base form)
antineutron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
neutron
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antineutrón
giống đực
Phản neutron
AI
1
Phản nơtron
1
Phản nơtron
1
Phản nơtron