Dịch

antineutrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản neutrondanh từantineutron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antineutrónDạng gốc (base form)
  2. antineutronesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI