antimonate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Antimonatdanh từAny salt or ester of antimonic acid; the anion SbO₄³⁻
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antimonateDạng gốc (base form)
- antimonatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sodium antimonate | Chưa có nghĩa | |
| lead antimonate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc antimonate- sulphantimonateCác ion hoặc muối dẫn xuất trong đó một hoặc nhiều nguyên tử oxy của antimonat được thay thế bằng một nguyên tử lưu huỳnhdanh từ
- pyroantimonateCác muối của axit pyroantimonicdanh từ
- hexafluoroantimonateAnion SbF₆⁻ hoặc bất kỳ muối nào chứa anion này; nó được sử dụng làm chất xúc tác axit trong phản ứng mở epoxitdanh từ
- antimonatianChứa anion antimontính từ