Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyroantimonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối của axit pyroantimonic
danh từ
Any salt of pyroantimonic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyroantimonate
Dạng gốc
(base form)
pyroantimonate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
antimonate
AI
1
Các muối của axit pyroantimonic
1
Các muối của axit pyroantimonic
1
Các muối của axit pyroantimonic