antimirror
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đối lập với gươngtính từOpposed to mirrors.
- Hoạt động phản đối xứng; hoạt động phản chiếu kết hợp với sự đảo ngược của một số loại (chẳng hạn như màu sắc, thời gian, kích thước, v.v.); sự phản ánh của các mặt đối lậpdanh từAn antisymmetric operation; the operation of reflection combined with a reversal of some sort (such as color, time, size, etc); the reflection of opposites.
- Một cái gì đó ngăn cản sự phản ánh; một cái gì đó che khuất hoặc hấp thụ ánh sáng thay vì phản chiếudanh từSomething that inhibits reflection; something that obscures or absorbs light instead of reflecting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antimirrorDạng gốc (base form)
- antimirrorsSố nhiều (plural)
- more antimirrorSo sánh hơn (comparative)
- most antimirrorSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antimirror neurondanh từ | danh từ | Tế bào thần kinh kích hoạt khi ai đó thực hiện một hành động và giảm kích hoạt khi người đó quan sát người khác thực hiện hành động đó hoặc ngược lại |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- Herman's , , .
- , , : .