Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiinsect
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại hoặc chống lại côn trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing or countering insects.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antibug
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
insect
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antiinsect
antiinsect
an
Các hợp chất được tạo ra bởi thực vật hoặc sinh vật khác có tác dụng bảo vệ phòng thủ chống lại sự ăn thịt của côn trùng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
bug spray
insecticide
insect repellent
AI
1
Chống lại hoặc chống lại côn trùng
1
Chống lại hoặc chống lại côn trùng
1
Chống lại hoặc chống lại côn trùng