Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifoam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các tác nhân hóa học ngăn cản sự hình thành bọt
danh từ
Any chemical agent that inhibits the formation of foam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifoam
Dạng gốc
(base form)
antifoam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
foam
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antifoam
antifoam
er
Chất chống tạo bọt
danh từ
antifoam
ing
Chống sủi bọt
tính từ
AI
1
Các tác nhân hóa học ngăn cản sự hình thành bọt
1
Các tác nhân hóa học ngăn cản sự hình thành bọt
1
Các tác nhân hóa học ngăn cản sự hình thành bọt