Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifoaming
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống sủi bọt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That inhibits the formation of foam.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antifoamer
antifoam
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
foaming
AI
1
Chống sủi bọt
1
Chống sủi bọt
1
Chống sủi bọt