antifat
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chống lại người béo phì; người béotính từkhông so sánh (not comparable)Opposed to obese people; fattist.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chống lại chất béo
- không so sánh (not comparable)Chống lại chất béo; có tác dụng giảm béoCounteracting fat; having a slimming effect.
Họ từ (word family)
cùng gốc antifatVí dụ
- , Latner .
- , , , ...