Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifatigue
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống mệt mỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering fatigue.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fatigue
AI
1
Chống mệt mỏi
1
Chống mệt mỏi
1
Chống mệt mỏi