Dịch

antidoping

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cấm hoặc chống dopingtính từkhông so sánh (not comparable)Proscribing or combating doping.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .. .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI