Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidopaje
C1
tính từ
(adjective)
/ˌantidoˈpaxe/
Nghĩa chính
1
Chống doping
tính từ
antidoping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antidoping
Cấm hoặc chống doping
AI
1
Chống doping
1
Chống doping
1
Chống doping