Dịch

anticommunism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết chống chủ nghĩa cộng sảndanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to communism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticommunismDạng gốc (base form)
  2. anticommunismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI