Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticommunism
danh từ
(noun)
UK
/
æ
n
t
ɪ
ˈ
k
ɒ
m
j
ʊ
n
ɪ
z
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuyết chống chủ nghĩa cộng sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to communism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticommunism
Dạng gốc
(base form)
anticommunism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
communism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anticomunismo
giống đực
Chủ nghĩa chống cộng
AI
1
Thuyết chống chủ nghĩa cộng sản
1
Thuyết chống chủ nghĩa cộng sản
1
Thuyết chống chủ nghĩa cộng sản