Dịch

anticlimactic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hạ xuống từ cực điểmtính từLacking climax, disappointing or ironically insignificant following of impressive foreshadowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticlimacticDạng gốc (base form)
  2. more anticlimacticSo sánh hơn (comparative)
  3. most anticlimacticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .Sau tất cả những kỳ vọng được dồn nén, cái kết của câu chuyện lại là một nỗi hụt hẫng đáng thất vọng.
  • Mọi thứ sau khi phát hiện ra kẻ sát nhân đều trở nên nhạt nhẽo và gây hụt hẫng.

AI