anticlimactic
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hạ xuống từ cực điểmtính từLacking climax, disappointing or ironically insignificant following of impressive foreshadowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticlimacticDạng gốc (base form)
- more anticlimacticSo sánh hơn (comparative)
- most anticlimacticSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anticlimacticVí dụ
- , .Sau tất cả những kỳ vọng được dồn nén, cái kết của câu chuyện lại là một nỗi hụt hẫng đáng thất vọng.
- Mọi thứ sau khi phát hiện ra kẻ sát nhân đều trở nên nhạt nhẽo và gây hụt hẫng.