Dịch

antiamnesic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống lại chứng mất trí nhớtính từkhông so sánh (not comparable)That counters amnesia.
  2. Các loại thuốc chống lại chứng mất trí nhớdanh từAny drug that counters amnesia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiamnesicDạng gốc (base form)
  2. antiamnesicsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI