Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropometric
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
æ
n
θ
ɹ
ə
p
ə
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phép đo người
tính từ
of, or relating to anthropometry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropometric
anthropometr
y
Phép đo người
danh từ
anthropometric
al
Phép đo người
tính từ
anthropometric
s
Đồng nghĩa với anthropometry
danh từ
anthropometric
ally
Xem anthropometry
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
anthropometry
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antropométrico
Nhân trắc học (của hoặc liên quan đến nhân trắc học)
AI
1
Phép đo người
1
Phép đo người
1
Phép đo người