Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropometrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép đo người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to anthropometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropometrical
anthropometr
y
Phép đo người
danh từ
anthropometric
Phép đo người
tính từ
anthropometrical
ly
Xem anthropometry
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
anthropometry
+
-ical
AI
1
Phép đo người
1
Phép đo người
1
Phép đo người