Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthologist
danh từ
(noun)
UK
/
æ
n
ˈ
θ
ɒ
l
.
ə
.
dʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người soạn hợp tuyển (văn học), (thơ ca)
danh từ
a person who anthologizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anthologist
Dạng gốc
(base form)
anthologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anthology
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antólogo
giống đực
Nhà tuyển tập
antologista
giống đực/cái
Nhà tuyển tập (người biên soạn tuyển tập)
antologador
giống đực
Nhà tuyển tập
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anthologer
anthologiser
anthologizer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthologist
antholog
y
Hợp tuyển
danh từ
anthologi
ze
Tập hợp một tuyển tập các tác phẩm viết để xuất bản
động từ
AI
1
Người soạn hợp tuyển (văn học)
1
Người soạn hợp tuyển (văn học)
1
Người soạn hợp tuyển (văn học)