anterolateral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trước bêntính từIn front of the body, away from the midline.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anterolateral ligamentdanh từ | danh từ | Dây chằng nằm ở bên ngoài, phần trước của đầu gối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha