Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anterolateral
tính từ
(adjective)
/anteɾolateˈɾal/
Nghĩa chính
1
Trước bên
tính từ
anterolateral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anterolateral
Dạng gốc
(base form)
anterolateral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anterolateral
Trước bên
AI
1
Trước bên
1
Trước bên
1
Trước bên