Dịch

antero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Phía trước; đằng trướctiền tốanterior; front; forward

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

antero-internaltính từỞ phía trước và phía bên trong

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI