antero-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Phía trước; đằng trướctiền tốanterior; front; forward
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antero-internaltính từ | tính từ | Ở phía trước và phía bên trong |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha