Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

antarctic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nam cựctính từAlternative spelling of Antarctic.

Cụm từ (phrase)

antarctic circledanh từ riêngVòng Nam Cực
antarctic continentLục địa Nam Cực
antarctic oceandanh từ riêngNam Băng Dương
antarctic peninsuladanh từ riêngBán đảo Nam Cực
antarctic expeditionChuyến thám hiểm nam cực
antarctic regionVùng nam cực
Antarctic 10danh từNgười ở Nam Cực rất được mong muốn trở thành một đối tác lãng mạn hoặc tình dục tiềm năng, nhưng chỉ theo tiêu chuẩn của Nam Cực với dân số nhỏ
Antarctic coddanh từĐồng nghĩa với Antarctic toothfish

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Băng đang tan dần ở Nam Băng Dương.
  • .Chào mừng đến với Nam Cực.
  • .Chim cánh cụt chủ yếu sống ở vùng Nam Cực.

AI