antarctically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách hoặc hướng Nam Cựctrạng từkhông so sánh (not comparable)In an Antarctic manner or direction.
- Theo cách tương tự như Nam Cực; cay đắng (lạnh)trạng từkhông so sánh (not comparable)In a way similar to Antarctica; bitterly (cold).
Nguồn gốc (etymology)
Antarctic-ally
Ví dụ
- , , , , .
- ' ' — , .