Dịch

ant mimicry

danh từ (noun)
UK/ˈant ˈmɪm.ɪ.kɹɪ/

Nghĩa chính

  1. Myrmecomorphy (động vật khác bắt chước kiến)danh từkhông đếm được (uncountable)myrmecomorphy (the mimicry of ants by other animals)

Nguồn gốc (etymology)

AI