Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ant mimicry
danh từ
(noun)
UK
/ˈa
n
t
ˈ
m
ɪ
m
.
ɪ
.
k
ɹ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Myrmecomorphy (động vật khác bắt chước kiến)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
myrmecomorphy (the mimicry of ants by other animals)
Nguồn gốc
(etymology)
ant
+
mimicry
AI
1
Myrmecomorphy (động vật khác bắt chước kiến)
1
Myrmecomorphy (động vật khác bắt chước kiến)
1
Myrmecomorphy (động vật khác bắt chước kiến)