Nghĩa chính
- Không có khả năng nhớ têndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability to remember names.
- Khó khăn trong việc tìm từ thích hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The difficulty in finding the right word.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anomiaDạng gốc (base form)
- anomiasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)