Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nominal aphasia
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɑ
.
m
ɪ
.
n
l
̩
ə
ˈ
f
eɪ
ʒ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anomia
danh từ
Synonym of anomia (“the inability to remember names”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anomia
AI
1
Đồng nghĩa với anomia
1
Đồng nghĩa với anomia
1
Đồng nghĩa với anomia