Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anniversal
tính từ
(adjective)
UK
/
æ
n
ɪ
ˈ
v
ɜː
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Diễn ra hàng năm; hàng năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring yearly; annual.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anniversariness
anniversarily
anniverse
anniversary
Nguồn gốc
(etymology)
anniverse
+
-al
AI
1
Diễn ra hàng năm
1
Diễn ra hàng năm
1
Diễn ra hàng năm