annexion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sáp nhậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)annexation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annexionDạng gốc (base form)
- annexionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiannexion
- từ tiếng Latinh muộnannexiō