Dịch

annexion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sáp nhậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)annexation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annexionDạng gốc (base form)
  2. annexionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiannexion
  2. từ tiếng Latinh muộnannexiō

AI