Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annexionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa sáp nhập
danh từ
An annexationist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annexionist
Dạng gốc
(base form)
annexionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
annexion
+
-ist
AI
1
Người theo chủ nghĩa sáp nhập
1
Người theo chủ nghĩa sáp nhập
1
Người theo chủ nghĩa sáp nhập