Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anexión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aneɡˈsjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự sáp nhập, sự thôn tính
danh từ
annexation (the act of annexing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anexión
Dạng gốc
(base form)
anexi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
annexation
Sự sáp nhập
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anexión
anexi
onar
Phụ lục
động từ
anexi
onismo
Chủ nghĩa thôn tính
danh từ
anexi
onista
Người theo chủ nghĩa thôn tính
danh từ
Từ liên quan
(related word)
anexar
conexión
AI
1
Sự sáp nhập
1
Sự sáp nhập
1
Sự sáp nhập