Dịch

annexing

C1danh từ (noun)
/ˈænɛksɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự sáp nhậpdanh từAn annexation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annexingDạng gốc (base form)
  2. annexingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Những kẻ cực đoan theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái cũng như nhiều chính trị gia Israel ủng hộ việc Israel sáp nhập Bờ Tây.

AI