Dịch

annal

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈænəl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bản ghi của một sự kiện hoặc một mụcdanh từThe record of a single event or item.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annalDạng gốc (base form)
  2. annalsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hàng năm
  1. không so sánh (not comparable)Annual; yearly.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhannales“annals”
tính từ
  1. mượn từ tiếng Latinhannālis“yearly, annual”

Ví dụ

  • ! :

AI