Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bản ghi của một sự kiện hoặc một mụcdanh từThe record of a single event or item.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annalDạng gốc (base form)
- annalsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hàng năm
- không so sánh (not comparable)Annual; yearly.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc annalNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Latinhannales“annals”
tính từ
- mượn từ tiếng Latinhannālis“yearly, annual”
Ví dụ
- ! :