Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
annalled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được ghi vào biên niên sử; được ghi lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Recorded in annals; documented.
Nguồn gốc
(etymology)
annal
+
-ed
Ví dụ
Yet
still
I
give
thee
thanks
,
for
long
thy
name
Hath
been
familiar
,
and
its
annalled
fame
[…]
AI
1
Được ghi vào biên niên sử
1
Được ghi vào biên niên sử
1
Được ghi vào biên niên sử