anklet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món đồ trang sức/đồ trang sức, giống như một chiếc vòng tay nhưng được đeo quanh mắt cá chândanh từA piece of jewelry/jewellery, resembling a bracelet but worn around the ankle.
- Chiếc tất mắt cá chândanh từAn ankle sock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ankletDạng gốc (base form)
- ankletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ' ' […]
Họ từ (word family)
cùng gốc ankletNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha