Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ankleted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đeo vòng chân hoặc vòng chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing an anklet or anklets.
Nguồn gốc
(etymology)
anklet
+
-ed
AI
1
Đeo vòng chân hoặc vòng chân
1
Đeo vòng chân hoặc vòng chân
1
Đeo vòng chân hoặc vòng chân